切割
giọng máy của trình duyệt
切割 nghĩa là cắt.
Nghĩa của 切割
qiēgē
THIẾT CÁTĐộng từ- Cắt
Câu hỏi thường gặp
切割 nghĩa là gì?
切割 (qiēgē) nghĩa là cắt.
切割 đọc thế nào?
切割 đọc là qiēgē (pinyin).
Âm Hán Việt của 切割 là gì?
Âm Hán Việt của 切割 là "thiết cát".