TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

切勿

qièwù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THIẾT VẬT

切勿 nghĩa là tuyệt đối không.

Nghĩa của 切勿

qièwù

THIẾT VẬTPhó từ
  1. Tuyệt đối không

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 切勿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

切勿 nghĩa là gì?

切勿 (qièwù) nghĩa là tuyệt đối không.

切勿 đọc thế nào?

切勿 đọc là qièwù (pinyin).

Âm Hán Việt của 切勿 là gì?

Âm Hán Việt của 切勿 là "thiết vật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.