TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

切变

qiēbiàn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 切變

Âm Hán Việt THIẾT BIẾN

切变 nghĩa là Biến dạng trượt (vật lý).

Nghĩa của 切变

qiēbiàn

THIẾT BIẾNDanh từphồn thể 切變
  1. Biến dạng trượt (vật lý)

Câu hỏi thường gặp

切变 nghĩa là gì?

切变 (qiēbiàn) nghĩa là Biến dạng trượt (vật lý).

切变 đọc thế nào?

切变 đọc là qiēbiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 切变 là gì?

Âm Hán Việt của 切变 là "thiết biến".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.