切实
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 切實
切实 nghĩa là khả thi, thực tế.
Nghĩa của 切实
qièshí
THIẾT THỰCTính từ, Phó từphồn thể 切實- Khả thi
- Thực tế
- Thực tiễn
- Một cách nghiêm túc
- Một cách tận tâm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 切实
Đồng nghĩa
Từ ghép có 切实
Câu hỏi thường gặp
切实 nghĩa là gì?
切实 (qièshí) nghĩa là khả thi, thực tế.
切实 đọc thế nào?
切实 đọc là qièshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 切实 là gì?
Âm Hán Việt của 切实 là "thiết thực".