TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

列为

lièwéi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 列為

Âm Hán Việt LIỆT VI

列为 nghĩa là được phân loại là.

Nghĩa của 列为

lièwéi

LIỆT VIĐộng từphồn thể 列為
  1. Được phân loại là

Câu hỏi thường gặp

列为 nghĩa là gì?

列为 (lièwéi) nghĩa là được phân loại là.

列为 đọc thế nào?

列为 đọc là lièwéi (pinyin).

Âm Hán Việt của 列为 là gì?

Âm Hán Việt của 列为 là "liệt vi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.