列子
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liệt tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
列子 nghĩa là Liệt Tử, tác giả Đạo giáo, được cho là đầu thời Chiến Quốc 战国 (Zhànguó).
Nghĩa của 列子
Lièzǐ
LIỆT TỬTên riêngtên riêng- Liệt Tử, tác giả Đạo giáo, được cho là đầu thời Chiến Quốc 战国 (Zhànguó)
- Tác phẩm Đạo giáo gồm tám chương, được cho là của Liệt Tử, có lẽ biên soạn trong thời Ngụy Tấn 魏晋 (Wèi Jìn) (thế kỷ 3 sau Công nguyên)
Câu hỏi thường gặp
列子 nghĩa là gì?
列子 (lièzǐ) nghĩa là Liệt Tử, tác giả Đạo giáo, được cho là đầu thời Chiến Quốc 战国 (Zhànguó).
列子 đọc thế nào?
列子 đọc là Lièzǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 列子 là gì?
Âm Hán Việt của 列子 là "liệt tử".