TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

列子

Lièzǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT TỬ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “liệt tử” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

列子 nghĩa là Liệt Tử, tác giả Đạo giáo, được cho là đầu thời Chiến Quốc 战国 (Zhànguó).

Nghĩa của 列子

Lièzǐ

LIỆT TỬTên riêngtên riêng
  1. Liệt Tử, tác giả Đạo giáo, được cho là đầu thời Chiến Quốc 战国 (Zhànguó)
  2. Tác phẩm Đạo giáo gồm tám chương, được cho là của Liệt Tử, có lẽ biên soạn trong thời Ngụy Tấn 魏晋 (Wèi Jìn) (thế kỷ 3 sau Công nguyên)

Câu hỏi thường gặp

列子 nghĩa là gì?

列子 (lièzǐ) nghĩa là Liệt Tử, tác giả Đạo giáo, được cho là đầu thời Chiến Quốc 战国 (Zhànguó).

列子 đọc thế nào?

列子 đọc là Lièzǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 列子 là gì?

Âm Hán Việt của 列子 là "liệt tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.