周游列国 — Du hành qua nhiều quốc gia (thành ngữ); cuộc du hành
Câu hỏi thường gặp
列国 nghĩa là gì?
列国 (lièguó) nghĩa là các quốc gia.
列国 đọc thế nào?
列国 đọc là lièguó (pinyin).
Âm Hán Việt của 列国 là gì?
Âm Hán Việt của 列国 là "liệt quốc".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.