TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

列支敦士登

Lièzhīdūnshìdēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LIỆT CHI ĐÔN SĨ ĐĂNG

列支敦士登 nghĩa là Liechtenstein.

Nghĩa của 列支敦士登

Lièzhīdūnshìdēng

LIỆT CHI ĐÔN SĨ ĐĂNGTên riêngtên riêng
  1. Liechtenstein

Câu hỏi thường gặp

列支敦士登 nghĩa là gì?

列支敦士登 (lièzhīdūnshìdēng) nghĩa là Liechtenstein.

列支敦士登 đọc thế nào?

列支敦士登 đọc là Lièzhīdūnshìdēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 列支敦士登 là gì?

Âm Hán Việt của 列支敦士登 là "liệt chi đôn sĩ đăng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.