TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

则辣黑

Zélàhēi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 則辣黑

Âm Hán Việt TẮC LẠT HẮC

则辣黑 nghĩa là Xê-ra (tên).

Nghĩa của 则辣黑

Zélàhēi

TẮC LẠT HẮCphồn thể 則辣黑tên riêng
  1. Xê-ra (tên)

Câu hỏi thường gặp

则辣黑 nghĩa là gì?

则辣黑 (zélàhēi) nghĩa là Xê-ra (tên).

则辣黑 đọc thế nào?

则辣黑 đọc là Zélàhēi (pinyin).

Âm Hán Việt của 则辣黑 là gì?

Âm Hán Việt của 则辣黑 là "tắc lạt hắc".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.