TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刚果

Gāngguǒ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剛果

Âm Hán Việt CƯƠNG QUẢ

刚果 nghĩa là Congo.

Nghĩa của 刚果

Gāngguǒ

CƯƠNG QUẢTên riêng, Tính từphồn thể 剛果tên riêng
  1. Congo

Câu hỏi thường gặp

刚果 nghĩa là gì?

刚果 (gāngguǒ) nghĩa là Congo.

刚果 đọc thế nào?

刚果 đọc là Gāngguǒ (pinyin).

Âm Hán Việt của 刚果 là gì?

Âm Hán Việt của 刚果 là "cương quả".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.