刚才
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 剛才, 剛纔
刚才 nghĩa là vừa nãy, mới đây.
Nghĩa của 刚才
gāngcái
CƯƠNG TÀIPhó từphồn thể 剛才- Vừa nãy
- Mới đây
gāngcái
CƯƠNG TÀIphồn thể 剛纔- Vừa mới (biến thể của 刚才 (gāngcái))
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刚才
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 刚才
- 刚才是和你闹着玩儿的,你别当真。 Vừa nãy là đùa với cậu thôi, cậu đừng tưởng thật.Tatoeba #3709278
- 你刚才在说啥? Bạn vừa nói gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10254937
- 您可以再重复一遍刚才说的话吗? Bạn có thể nhắc lại lời bạn vừa nói được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5668922
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
刚才 nghĩa là gì?
刚才 (gāngcái) nghĩa là vừa nãy, mới đây.
刚才 đọc thế nào?
刚才 đọc là gāngcái (pinyin).
Âm Hán Việt của 刚才 là gì?
Âm Hán Việt của 刚才 là "cương tài".