TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刚果河

Gāngguǒ Hé giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 剛果河

Âm Hán Việt CƯƠNG QUẢ HÀ

刚果河 nghĩa là sông congo.

Nghĩa của 刚果河

Gāngguǒ Hé

CƯƠNG QUẢ HÀTên riêngphồn thể 剛果河tên riêng
  1. Sông Congo

Câu hỏi thường gặp

刚果河 nghĩa là gì?

刚果河 (gāngguǒ hé) nghĩa là sông congo.

刚果河 đọc thế nào?

刚果河 đọc là Gāngguǒ Hé (pinyin).

Âm Hán Việt của 刚果河 là gì?

Âm Hán Việt của 刚果河 là "cương quả hà".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.