Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sáng thế ký” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
创世记 nghĩa là sáng thế ký.
Nghĩa của 创世记
Chuàngshìjì
SÁNG THẾ KÝTên riêngphồn thể 創世記tên riêng
Sáng thế ký (sách đầu tiên của Kinh Thánh)
Câu hỏi thường gặp
创世记 nghĩa là gì?
创世记 (chuàngshìjì) nghĩa là sáng thế ký.
创世记 đọc thế nào?
创世记 đọc là Chuàngshìjì (pinyin).
Âm Hán Việt của 创世记 là gì?
Âm Hán Việt của 创世记 là "sáng thế ký".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.