TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

创口

chuāngkǒu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 創口

Âm Hán Việt SANG KHẨU

创口 nghĩa là vết thương, vết cắt.

Nghĩa của 创口

chuāngkǒu

SANG KHẨUDanh từphồn thể 創口
  1. Vết thương; vết cắt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 创口

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

创口 nghĩa là gì?

创口 (chuāngkǒu) nghĩa là vết thương, vết cắt.

创口 đọc thế nào?

创口 đọc là chuāngkǒu (pinyin).

Âm Hán Việt của 创口 là gì?

Âm Hán Việt của 创口 là "sang khẩu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.