TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

创立

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
chuànglì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 創立

Âm Hán Việt SÁNG LẬP

创立 nghĩa là thành lập, thiết lập.

Nghĩa của 创立

chuànglì

SÁNG LẬPĐộng từphồn thể 創立
  1. Thành lập; thiết lập; sáng lập

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 创立

Đồng nghĩa

Từ ghép có 创立

Câu hỏi thường gặp

创立 nghĩa là gì?

创立 (chuànglì) nghĩa là thành lập, thiết lập.

创立 đọc thế nào?

创立 đọc là chuànglì (pinyin).

Âm Hán Việt của 创立 là gì?

Âm Hán Việt của 创立 là "sáng lập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.