Khởi nghiệp (công ty, giai đoạn, v.v.); mới thành lập
Câu hỏi thường gặp
初创 nghĩa là gì?
初创 (chūchuàng) nghĩa là khởi nghiệp, mới thành lập.
初创 đọc thế nào?
初创 đọc là chūchuàng (pinyin).
Âm Hán Việt của 初创 là gì?
Âm Hán Việt của 初创 là "sơ sáng".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.