TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

初创公司

chūchuànggōngsī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 初創公司

初创公司 nghĩa là công ty khởi nghiệp.

Nghĩa của 初创公司

chūchuànggōngsī

Danh từphồn thể 初創公司
  1. Công ty khởi nghiệp

Câu hỏi thường gặp

初创公司 nghĩa là gì?

初创公司 (chūchuànggōngsī) nghĩa là công ty khởi nghiệp.

初创公司 đọc thế nào?

初创公司 đọc là chūchuànggōngsī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.