TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

初步

HSK 6HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
chūbù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ BỘ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơ bộ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

初步 nghĩa là ban đầu, sơ bộ.

Nghĩa của 初步

chūbù

SƠ BỘTính từ
  1. Ban đầu
  2. Sơ bộ
  3. Dự kiến

Câu hỏi thường gặp

初步 nghĩa là gì?

初步 (chūbù) nghĩa là ban đầu, sơ bộ.

初步 đọc thế nào?

初步 đọc là chūbù (pinyin).

Âm Hán Việt của 初步 là gì?

Âm Hán Việt của 初步 là "sơ bộ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.