TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

初次

chūcì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ THỨ

初次 nghĩa là lần đầu tiên, đầu tiên.

Nghĩa của 初次

chūcì

SƠ THỨDanh từ
  1. Lần đầu tiên
  2. Đầu tiên (gặp gỡ, cố gắng, v.v.)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 初次

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 初次

  • 初次穿着前要先清洗。 Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334416

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

初次 nghĩa là gì?

初次 (chūcì) nghĩa là lần đầu tiên, đầu tiên.

初次 đọc thế nào?

初次 đọc là chūcì (pinyin).

Âm Hán Việt của 初次 là gì?

Âm Hán Việt của 初次 là "sơ thứ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.