初次
giọng máy của trình duyệt
初次 nghĩa là lần đầu tiên, đầu tiên.
Nghĩa của 初次
chūcì
SƠ THỨDanh từ- Lần đầu tiên
- Đầu tiên (gặp gỡ, cố gắng, v.v.)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 初次
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 初次
- 初次穿着前要先清洗。 Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334416
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
初次 nghĩa là gì?
初次 (chūcì) nghĩa là lần đầu tiên, đầu tiên.
初次 đọc thế nào?
初次 đọc là chūcì (pinyin).
Âm Hán Việt của 初次 là gì?
Âm Hán Việt của 初次 là "sơ thứ".