TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

初生

chūshēng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt SƠ SINH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sơ sinh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

初生 nghĩa là sơ sinh, mới sinh.

Nghĩa của 初生

chūshēng

SƠ SINHĐộng từ
  1. Sơ sinh
  2. Mới sinh
  3. Sơ cấp (sinh học)

Câu hỏi thường gặp

初生 nghĩa là gì?

初生 (chūshēng) nghĩa là sơ sinh, mới sinh.

初生 đọc thế nào?

初生 đọc là chūshēng (pinyin).

Âm Hán Việt của 初生 là gì?

Âm Hán Việt của 初生 là "sơ sinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.