TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利多卡因

lìduōkǎyīn giọng máy của trình duyệt

利多卡因 nghĩa là Lidocaine.

Nghĩa của 利多卡因

lìduōkǎyīn

Danh từ
  1. từ mượn Lidocaine

Câu hỏi thường gặp

利多卡因 nghĩa là gì?

利多卡因 (lìduōkǎyīn) nghĩa là Lidocaine.

利多卡因 đọc thế nào?

利多卡因 đọc là lìduōkǎyīn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.