利多卡因
giọng máy của trình duyệt
利多卡因 nghĩa là Lidocaine.
Nghĩa của 利多卡因
lìduōkǎyīn
Danh từ- từ mượn Lidocaine
Câu hỏi thường gặp
利多卡因 nghĩa là gì?
利多卡因 (lìduōkǎyīn) nghĩa là Lidocaine.
利多卡因 đọc thế nào?
利多卡因 đọc là lìduōkǎyīn (pinyin).