利害
giọng máy của trình duyệt
利害 nghĩa là kinh khủng, đáng gờm.
Nghĩa của 利害
lìhai
LỢI HẠI- Kinh khủng
- Đáng gờm
- Nghiêm trọng
- Tàn khốc
- Khó khăn
- Giỏi
- Sắc bén
- Nghiêm khắc
- Dữ dội
lìhài
LỢI HẠIDanh từ, Tính từ- Ưu và nhược điểm
- Lợi ích và tổn thất
- Điểm mạnh và điểm yếu
Từ ghép có 利害
Thành ngữ có 利害
- 利害攸关 — Có lợi ích sống còn
Câu hỏi thường gặp
利害 nghĩa là gì?
利害 (lìhai, lìhài) nghĩa là kinh khủng, đáng gờm.
利害 đọc thế nào?
利害 đọc là lìhai (pinyin).
Âm Hán Việt của 利害 là gì?
Âm Hán Việt của 利害 là "lợi hại".