TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利奈唑胺

Lìnàizuò'àn giọng máy của trình duyệt

利奈唑胺 nghĩa là Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp.

Nghĩa của 利奈唑胺

Lìnàizuò'àn

Danh từtên riêng
  1. Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp

Câu hỏi thường gặp

利奈唑胺 nghĩa là gì?

利奈唑胺 (lìnàizuò'àn) nghĩa là Linezolid, một loại kháng sinh tổng hợp.

利奈唑胺 đọc thế nào?

利奈唑胺 đọc là Lìnàizuò'àn (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.