TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

利用

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
lìyòng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LỢI DỤNG

利用 nghĩa là tận dụng, sử dụng.

Nghĩa của 利用

lìyòng

LỢI DỤNGĐộng từ, Danh từ
  1. Tận dụng
  2. Sử dụng
  3. Lợi dụng
  4. Khai thác

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 利用

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với 利用

  • 我们尽力地利用了这个机会。 Chúng tôi đã thực hiện hầu hết các cơ hội. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #796001
  • 我不想被利用。 Wǒ bùxiǎng bèi lìyòng.Tôi không muốn bị lợi dụng đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1361978
  • 他利用这个机会提高英语水平。 Anh ấy đã tận dụng cơ hội này để cải thiện tiếng Anh của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2032199

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

利用 nghĩa là gì?

利用 (lìyòng) nghĩa là tận dụng, sử dụng.

利用 đọc thế nào?

利用 đọc là lìyòng (pinyin).

Âm Hán Việt của 利用 là gì?

Âm Hán Việt của 利用 là "lợi dụng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.