别具只眼 (biéjùzhīyǎn) nghĩa là Xem 独具只眼 (dújùzhīyǎn).
别具只眼 đọc thế nào?
别具只眼 đọc là biéjùzhīyǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 别具只眼 là gì?
Âm Hán Việt của 别具只眼 là "biệt cụ chích nhãn".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.