别墅
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 別墅
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “biệt thự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Lượng từ đi kèm: 幢 (zhuàng), 座 (zuò)
别墅 nghĩa là biệt thự.
Nghĩa của 别墅
biéshù
BIỆT THỰDanh từphồn thể 別墅- Biệt thự
Câu hỏi thường gặp
别墅 nghĩa là gì?
别墅 (biéshù) nghĩa là biệt thự.
别墅 đọc thế nào?
别墅 đọc là biéshù (pinyin).
Âm Hán Việt của 别墅 là gì?
Âm Hán Việt của 别墅 là "biệt thự".