别处
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 別處
别处 nghĩa là nơi khác.
Nghĩa của 别处
biéchù
BIỆT XỨDanh từphồn thể 別處- Nơi khác
Câu hỏi thường gặp
别处 nghĩa là gì?
别处 (biéchù) nghĩa là nơi khác.
别处 đọc thế nào?
别处 đọc là biéchù (pinyin).
Âm Hán Việt của 别处 là gì?
Âm Hán Việt của 别处 là "biệt xứ".