刮擦
giọng máy của trình duyệt
刮擦 nghĩa là làm xước.
Nghĩa của 刮擦
guācā
QUÁT SÁT- Làm xước
Câu hỏi thường gặp
刮擦 nghĩa là gì?
刮擦 (guācā) nghĩa là làm xước.
刮擦 đọc thế nào?
刮擦 đọc là guācā (pinyin).
Âm Hán Việt của 刮擦 là gì?
Âm Hán Việt của 刮擦 là "quát sát".