Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thích khách” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
刺客 nghĩa là thích khách.
Nghĩa của 刺客
cìkè
THÍCH KHÁCHDanh từ
Thích khách
Câu hỏi thường gặp
刺客 nghĩa là gì?
刺客 (cìkè) nghĩa là thích khách.
刺客 đọc thế nào?
刺客 đọc là cìkè (pinyin).
Âm Hán Việt của 刺客 là gì?
Âm Hán Việt của 刺客 là "thích khách".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.