TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刺戟

cìjǐ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÍCH KÍCH

刺戟 nghĩa là Xem 刺激 (cìjī).

Nghĩa của 刺戟

cìjǐ

THÍCH KÍCH
  1. Xem 刺激 (cìjī)

Câu hỏi thường gặp

刺戟 nghĩa là gì?

刺戟 (cìjǐ) nghĩa là Xem 刺激 (cìjī).

刺戟 đọc thế nào?

刺戟 đọc là cìjǐ (pinyin).

Âm Hán Việt của 刺戟 là gì?

Âm Hán Việt của 刺戟 là "thích kích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.