TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

刺激物

cìjīwù giọng máy của trình duyệt

刺激物 nghĩa là kích thích vật, tác nhân kích thích.

Nghĩa của 刺激物

cìjīwù

Danh từ
  1. Kích thích vật
  2. Tác nhân kích thích

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 刺激物

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

刺激物 nghĩa là gì?

刺激物 (cìjīwù) nghĩa là kích thích vật, tác nhân kích thích.

刺激物 đọc thế nào?

刺激物 đọc là cìjīwù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.