剁碎
giọng máy của trình duyệt
剁碎 nghĩa là băm nhỏ.
Nghĩa của 剁碎
duòsuì
Động từ- Băm nhỏ
Câu hỏi thường gặp
剁碎 nghĩa là gì?
剁碎 (duòsuì) nghĩa là băm nhỏ.
剁碎 đọc thế nào?
剁碎 đọc là duòsuì (pinyin).
剁碎 nghĩa là băm nhỏ.
剁碎 (duòsuì) nghĩa là băm nhỏ.
剁碎 đọc là duòsuì (pinyin).
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.