前件
giọng máy của trình duyệt
前件 nghĩa là tiền đề.
Nghĩa của 前件
qiánjiàn
TIỀN KIỆN- Tiền đề (logic)
Câu hỏi thường gặp
前件 nghĩa là gì?
前件 (qiánjiàn) nghĩa là tiền đề.
前件 đọc thế nào?
前件 đọc là qiánjiàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 前件 là gì?
Âm Hán Việt của 前件 là "tiền kiện".