TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前件

qiánjiàn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN KIỆN

前件 nghĩa là tiền đề.

Nghĩa của 前件

qiánjiàn

TIỀN KIỆN
  1. Tiền đề (logic)

Câu hỏi thường gặp

前件 nghĩa là gì?

前件 (qiánjiàn) nghĩa là tiền đề.

前件 đọc thế nào?

前件 đọc là qiánjiàn (pinyin).

Âm Hán Việt của 前件 là gì?

Âm Hán Việt của 前件 là "tiền kiện".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.