前任
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền nhiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前任 nghĩa là người tiền nhiệm, cựu.
Nghĩa của 前任
qiánrèn
TIỀN NHIỆMDanh từ- Người tiền nhiệm
- Cựu-
- Trước đây
- Ex (vợ
- Chồng,...)
Câu hỏi thường gặp
前任 nghĩa là gì?
前任 (qiánrèn) nghĩa là người tiền nhiệm, cựu.
前任 đọc thế nào?
前任 đọc là qiánrèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 前任 là gì?
Âm Hán Việt của 前任 là "tiền nhiệm".