TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前任

qiánrèn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN NHIỆM

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền nhiệm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前任 nghĩa là người tiền nhiệm, cựu.

Nghĩa của 前任

qiánrèn

TIỀN NHIỆMDanh từ
  1. Người tiền nhiệm
  2. Cựu-
  3. Trước đây
  4. Ex (vợ
  5. Chồng,...)

Câu hỏi thường gặp

前任 nghĩa là gì?

前任 (qiánrèn) nghĩa là người tiền nhiệm, cựu.

前任 đọc thế nào?

前任 đọc là qiánrèn (pinyin).

Âm Hán Việt của 前任 là gì?

Âm Hán Việt của 前任 là "tiền nhiệm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.