TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前例

qiánlì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN LỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền lệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前例 nghĩa là tiền lệ.

Nghĩa của 前例

qiánlì

TIỀN LỆDanh từ
  1. Tiền lệ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前例

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 前例

Câu hỏi thường gặp

前例 nghĩa là gì?

前例 (qiánlì) nghĩa là tiền lệ.

前例 đọc thế nào?

前例 đọc là qiánlì (pinyin).

Âm Hán Việt của 前例 là gì?

Âm Hán Việt của 前例 là "tiền lệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.