TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前儿

qiánr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前兒

Âm Hán Việt TIỀN NHI

前儿 nghĩa là trước, ngày hôm kia.

Nghĩa của 前儿

qiánr

TIỀN NHIDanh từphồn thể 前兒
  1. Trước
  2. Ngày hôm kia

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前儿

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

前儿 nghĩa là gì?

前儿 (qiánr) nghĩa là trước, ngày hôm kia.

前儿 đọc thế nào?

前儿 đọc là qiánr (pinyin).

Âm Hán Việt của 前儿 là gì?

Âm Hán Việt của 前儿 là "tiền nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.