前
HSK 3.0 cấp 1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 刀 (đao) · bộ số 18 Số nét: 9 Cấu tạo: ⿱䒑刖 Mọi âm Hán Việt của chữ: tiền, tiễn
前 nghĩa là trước, phía trước.
Nghĩa của 前
qián
TIỀN- Trước
- Phía trước
- Tiến lên
- Đầu tiên
- Trên cùng (theo sau bởi một số)
- Tương lai
- Trước đây
- KTCN (ví dụ: 前293年)
- Trước kia
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前
Trái nghĩa
Từ ghép có 前
Thành ngữ có 前
- 前所未有 — Chưa từng có
- 名列前茅 — Xếp hạng trong số những người giỏi nhất
- 前不久 — Cách đây không lâu
- 前仆后继 — Người ngã xuống, người kế tiếp tiến lên (thành ngữ); xông pha thay thế đồng đội đã ngã
- 思前想后 — Cân nhắc nguyên nhân quá khứ và hệ quả tương lai (thành ngữ); suy nghĩ về quá khứ và tương lai
- 停滞不前 — Mắc kẹt và không tiến lên (thành ngữ); đình trệ
- 大敌当前 — Đối mặt với kẻ thù đáng gờm
- 史无前例 — Chưa từng có trong lịch sử
- 前因后果 — Nguyên nhân và kết quả (thành ngữ); toàn bộ quá trình phát triển
- 勇往直前 — Tiến lên dũng cảm
- 前功尽弃 — Phí hoài toàn bộ nỗ lực trước đó
- 一往无前 — Tiến lên dũng cảm
- 前车之鉴 — Rút ra bài học từ sai lầm của người đi trước
- 前无古人 — Chưa từng có
- 前仰后合 — Lắc lư tới lui
- 瞻前顾后 — Nhìn trước nhìn sau
- 承前启后 — Kế thừa quá khứ và mở ra tương lai (thành ngữ); một phần của quá trình chuyển đổi lịch sử
- 痛改前非 — Hoàn toàn sửa đổi lỗi lầm trước đây (thành ngữ); hối cải sai lầm trong quá khứ và làm lại cuộc đời
- 惩前毖后 — Phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại
- 盛况空前 — Một sự kiện hoành tráng và chưa từng có
Câu ví dụ với 前
- 我在两年前吃过一次。 Tôi đã ăn một lần vào khoảng hai năm trước.Tatoeba #420118
- 她进屋前擦了鞋。 Trước khi vào nhà, cô ấy đã cọ giày của mình cho sạch.Tatoeba #792898
- 考试前,你根本没复习,能考好吗? – 可也是。 Trước kỳ thi cậu căn bản chẳng ôn tập gì, có thi tốt nổi không? – Cũng đúngTatoeba #3709340
- 初次穿着前要先清洗。 Giặt trước khi mặc lần đầu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #334416
- 鲍伯来前我们不会开始。 Chúng ta sẽ không bắt đầu cho đến khi Bob tới. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #864397
- 他三年前死了。 Anh ấy đã mất ba năm trước. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #823031
- 进食前先洗手。 Jìnshí qián xiān xǐshǒu.Rửa tay trước khi ăn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #836367
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
前 nghĩa là gì?
前 (qián) nghĩa là trước, phía trước.
前 đọc thế nào?
前 đọc là qián (pinyin).
Âm Hán Việt của 前 là gì?
Âm Hán Việt của 前 là "tiền".