前天
giọng máy của trình duyệt
前天 nghĩa là ngày hôm kia.
Nghĩa của 前天
qiántiān
TIỀN THIÊNDanh từ- Ngày hôm kia
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前天
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Thành ngữ có 前天
- 大前天 — Ba ngày trước
Câu hỏi thường gặp
前天 nghĩa là gì?
前天 (qiántiān) nghĩa là ngày hôm kia.
前天 đọc thế nào?
前天 đọc là qiántiān (pinyin).
Âm Hán Việt của 前天 là gì?
Âm Hán Việt của 前天 là "tiền thiên".