TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前列腺素

qiánlièxiànsù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN LIỆT TUYẾN TỐ

前列腺素 nghĩa là Prostaglandin.

Nghĩa của 前列腺素

qiánlièxiànsù

TIỀN LIỆT TUYẾN TỐDanh từ
  1. Prostaglandin

Câu hỏi thường gặp

前列腺素 nghĩa là gì?

前列腺素 (qiánlièxiànsù) nghĩa là Prostaglandin.

前列腺素 đọc thế nào?

前列腺素 đọc là qiánlièxiànsù (pinyin).

Âm Hán Việt của 前列腺素 là gì?

Âm Hán Việt của 前列腺素 là "tiền liệt tuyến tố".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.