TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前咽

qiányān giọng máy của trình duyệt

前咽 nghĩa là tiền hầu.

Nghĩa của 前咽

qiányān

  1. Tiền hầu (sinh học)

Câu hỏi thường gặp

前咽 nghĩa là gì?

前咽 (qiányān) nghĩa là tiền hầu.

前咽 đọc thế nào?

前咽 đọc là qiányān (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.