Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền ý thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前意识 nghĩa là tiền ý thức.
Nghĩa của 前意识
qiányìshí
TIỀN Ý THỨCDanh từphồn thể 前意識
Tiền ý thức
Trạng thái tiền ý thức
Câu hỏi thường gặp
前意识 nghĩa là gì?
前意识 (qiányìshí) nghĩa là tiền ý thức.
前意识 đọc thế nào?
前意识 đọc là qiányìshí (pinyin).
Âm Hán Việt của 前意识 là gì?
Âm Hán Việt của 前意识 là "tiền ý thức".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.