TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前意识

qiányìshí giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前意識

Âm Hán Việt TIỀN Ý THỨC

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền ý thức” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前意识 nghĩa là tiền ý thức.

Nghĩa của 前意识

qiányìshí

TIỀN Ý THỨCDanh từphồn thể 前意識
  1. Tiền ý thức
  2. Trạng thái tiền ý thức

Câu hỏi thường gặp

前意识 nghĩa là gì?

前意识 (qiányìshí) nghĩa là tiền ý thức.

前意识 đọc thế nào?

前意识 đọc là qiányìshí (pinyin).

Âm Hán Việt của 前意识 là gì?

Âm Hán Việt của 前意识 là "tiền ý thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.