前排
giọng máy của trình duyệt
前排 nghĩa là hàng trước.
Nghĩa của 前排
qiánpái
TIỀN BÀIDanh từ, Phó từ- Hàng trước
Câu hỏi thường gặp
前排 nghĩa là gì?
前排 (qiánpái) nghĩa là hàng trước.
前排 đọc thế nào?
前排 đọc là qiánpái (pinyin).
Âm Hán Việt của 前排 là gì?
Âm Hán Việt của 前排 là "tiền bài".