后期
HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 後期
后期 nghĩa là giai đoạn sau, giai kỳ sau.
Nghĩa của 后期
hòuqī
HẬU KỲDanh từphồn thể 後期- Giai đoạn sau
- Giai kỳ sau
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 后期
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
后期 nghĩa là gì?
后期 (hòuqī) nghĩa là giai đoạn sau, giai kỳ sau.
后期 đọc thế nào?
后期 đọc là hòuqī (pinyin).
Âm Hán Việt của 后期 là gì?
Âm Hán Việt của 后期 là "hậu kỳ".