TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

后期

HSK 3.0 cấp 6 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
hòuqī giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 後期

Âm Hán Việt HẬU KỲ

后期 nghĩa là giai đoạn sau, giai kỳ sau.

Nghĩa của 后期

hòuqī

HẬU KỲDanh từphồn thể 後期
  1. Giai đoạn sau
  2. Giai kỳ sau

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 后期

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

后期 nghĩa là gì?

后期 (hòuqī) nghĩa là giai đoạn sau, giai kỳ sau.

后期 đọc thế nào?

后期 đọc là hòuqī (pinyin).

Âm Hán Việt của 后期 là gì?

Âm Hán Việt của 后期 là "hậu kỳ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.