TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前秦

Qián Qín giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN TẦN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền tần” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前秦 nghĩa là Tiền Tần thời Thập lục quốc (351-395).

Nghĩa của 前秦

Qián Qín

TIỀN TẦNTên riêngtên riêng
  1. Tiền Tần thời Thập lục quốc (351-395)

Câu hỏi thường gặp

前秦 nghĩa là gì?

前秦 (qián qín) nghĩa là Tiền Tần thời Thập lục quốc (351-395).

前秦 đọc thế nào?

前秦 đọc là Qián Qín (pinyin).

Âm Hán Việt của 前秦 là gì?

Âm Hán Việt của 前秦 là "tiền tần".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.