TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前身

qiánshēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN THÂN

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前身 nghĩa là tiền thân, người tiền nhiệm.

Nghĩa của 前身

qiánshēn

TIỀN THÂNDanh từ
  1. Tiền thân
  2. Người tiền nhiệm
  3. Thứ mở đường hoặc báo hiệu
  4. Kiếp trước (Phật giáo)
  5. Phần trước của áo

Câu hỏi thường gặp

前身 nghĩa là gì?

前身 (qiánshēn) nghĩa là tiền thân, người tiền nhiệm.

前身 đọc thế nào?

前身 đọc là qiánshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 前身 là gì?

Âm Hán Việt của 前身 là "tiền thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.