Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền thân” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前身 nghĩa là tiền thân, người tiền nhiệm.
Nghĩa của 前身
qiánshēn
TIỀN THÂNDanh từ
Tiền thân
Người tiền nhiệm
Thứ mở đường hoặc báo hiệu
Kiếp trước (Phật giáo)
Phần trước của áo
Câu hỏi thường gặp
前身 nghĩa là gì?
前身 (qiánshēn) nghĩa là tiền thân, người tiền nhiệm.
前身 đọc thế nào?
前身 đọc là qiánshēn (pinyin).
Âm Hán Việt của 前身 là gì?
Âm Hán Việt của 前身 là "tiền thân".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.