TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前轮

qiánlún giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前輪

Âm Hán Việt TIỀN LUÂN

前轮 nghĩa là bánh trước.

Nghĩa của 前轮

qiánlún

TIỀN LUÂNDanh từphồn thể 前輪
  1. Bánh trước

Câu hỏi thường gặp

前轮 nghĩa là gì?

前轮 (qiánlún) nghĩa là bánh trước.

前轮 đọc thế nào?

前轮 đọc là qiánlún (pinyin).

Âm Hán Việt của 前轮 là gì?

Âm Hán Việt của 前轮 là "tiền luân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.