TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前辈

HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qiánbèi giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 前輩

Âm Hán Việt TIỀN BỐI

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền bối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

前辈 nghĩa là tiền bối, thế hệ đi trước.

Nghĩa của 前辈

qiánbèi

TIỀN BỐIDanh từphồn thể 前輩
  1. Tiền bối
  2. Thế hệ đi trước
  3. Người tiền nhiệm

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前辈

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

前辈 nghĩa là gì?

前辈 (qiánbèi) nghĩa là tiền bối, thế hệ đi trước.

前辈 đọc thế nào?

前辈 đọc là qiánbèi (pinyin).

Âm Hán Việt của 前辈 là gì?

Âm Hán Việt của 前辈 là "tiền bối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.