前辈
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 前輩
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền bối” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前辈 nghĩa là tiền bối, thế hệ đi trước.
Nghĩa của 前辈
qiánbèi
TIỀN BỐIDanh từphồn thể 前輩- Tiền bối
- Thế hệ đi trước
- Người tiền nhiệm
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前辈
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
前辈 nghĩa là gì?
前辈 (qiánbèi) nghĩa là tiền bối, thế hệ đi trước.
前辈 đọc thế nào?
前辈 đọc là qiánbèi (pinyin).
Âm Hán Việt của 前辈 là gì?
Âm Hán Việt của 前辈 là "tiền bối".