TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前述

qiánshù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN THUẬT

前述 nghĩa là đã nêu trên, đã nói ở trên.

Nghĩa của 前述

qiánshù

TIỀN THUẬTTính từ
  1. Đã nêu trên
  2. Đã nói ở trên
  3. Câu trước

Câu hỏi thường gặp

前述 nghĩa là gì?

前述 (qiánshù) nghĩa là đã nêu trên, đã nói ở trên.

前述 đọc thế nào?

前述 đọc là qiánshù (pinyin).

Âm Hán Việt của 前述 là gì?

Âm Hán Việt của 前述 là "tiền thuật".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.