TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

前途

HSK 5HSK 3.0 cấp 5 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
qiántú giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TIỀN ĐỒ

前途 nghĩa là triển vọng, tương lai.

Nghĩa của 前途

qiántú

TIỀN ĐỒDanh từ
  1. Triển vọng
  2. Tương lai
  3. Chặng đường

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前途

Đồng nghĩa

Từ ghép có 前途

Thành ngữ có 前途

  • 前途渺茫 — Không biết phải làm gì tiếp theo

Câu ví dụ với 前途

  • 由此可见,她是很有前途的电影演员。 Yóucǐkějiàn, tā shì hěn yǒu qiántú de diànyǐngyǎnyuán.Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.Tatoeba #3709261

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

前途 nghĩa là gì?

前途 (qiántú) nghĩa là triển vọng, tương lai.

前途 đọc thế nào?

前途 đọc là qiántú (pinyin).

Âm Hán Việt của 前途 là gì?

Âm Hán Việt của 前途 là "tiền đồ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.