前途
giọng máy của trình duyệt
前途 nghĩa là triển vọng, tương lai.
Nghĩa của 前途
qiántú
TIỀN ĐỒDanh từ- Triển vọng
- Tương lai
- Chặng đường
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 前途
Đồng nghĩa
Từ ghép có 前途
Thành ngữ có 前途
- 前途渺茫 — Không biết phải làm gì tiếp theo
Câu ví dụ với 前途
- 由此可见,她是很有前途的电影演员。 Yóucǐkějiàn, tā shì hěn yǒu qiántú de diànyǐngyǎnyuán.Điều này cho thấy, anh ấy là một diễn viên điện ảnh rất có tiền đồ.Tatoeba #3709261
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
前途 nghĩa là gì?
前途 (qiántú) nghĩa là triển vọng, tương lai.
前途 đọc thế nào?
前途 đọc là qiántú (pinyin).
Âm Hán Việt của 前途 là gì?
Âm Hán Việt của 前途 là "tiền đồ".