前镇
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 前鎮
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tiền trấn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
前镇 nghĩa là Khu Tiền Trấn của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), miền nam Đài Loan.
Nghĩa của 前镇
Qiánzhèn
TIỀN TRẤNTên riêngphồn thể 前鎮tên riêng- Khu Tiền Trấn của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), miền nam Đài Loan
Câu hỏi thường gặp
前镇 nghĩa là gì?
前镇 (qiánzhèn) nghĩa là Khu Tiền Trấn của thành phố Cao Hùng 高雄市 (Gāoxióngshì), miền nam Đài Loan.
前镇 đọc thế nào?
前镇 đọc là Qiánzhèn (pinyin).
Âm Hán Việt của 前镇 là gì?
Âm Hán Việt của 前镇 là "tiền trấn".